1. unpredictably (adv): không thể dự đoán được <sau động từ "strike" nên cần trạng từ và xét theo nghĩa>
2. limitation (n): giới hạn <đứng sau tính từ sở hữu "their" nên cần danh từ>
3. satisfaction (n): sự hài lòng <đứng sau tính từ sở hữu "your" nên cần danh từ>
4. scientific (adj): thuộc về khoa học <đứng trước danh từ "works" nên cần tính từ>
5. unsuccessful (adj):không thành công <đúng sau "tobe" và trạng từ nên cần tính từ, dựa theo nghĩa>
6. decided (v): quyết định <câu thiếu mất động từ, phía sau lùi thì nên chia quá khứ>