`10` A
`->` Dựa vào nghĩa: Tivi, máy rửa bát và tủ lạnh là những thiết bị điện `=>` appliances (n): những thiết bị
`11` A
`-` Câu ước ở hiện tại: S + wish (es) + S + V (QKĐ)
`12` B
`-` look for sth: tìm kiếm cái gì
`13` B
`-` Câu gián tiếp dạng câu hỏi yes/no: S + asked/... + O + if/whether + S + V (Lùi 1 thì)
`-` QKĐ thành QKHT: S + had + PII `=>` B
`14` D
`-` Có for + khoảng thời gian (for over 10 years now) `=>` HTHT: S + has/have + PII