Choose the correct answers
26. C. utterly (1 cách hoàn toàn)
=> nghĩa các từ còn lại:
- actually: thực sự
- wholly: 1 cách trọn vẹn
- eventually: rốt cuộc thì
27. B. count on (tin tưởng)
=> 1 số từ vựng:
- representative: ngừoi đại điện
- find out: tìm ra
- catch on: bắt kịp
- stand for: đại diện