$26.$ Can you look after the children while I'm out?
→ Look after = take care: chăm sóc, để ý
$27.$ How much does this leather jacket cost?
→ How much do/does + Subject+ cost?
$28.$ I'm going to buy a new car tomorrow.
→ Thì tương lai gần (be going to)
Diễn tả một kế hoạch, dự định nào đó sẽ thực hiện trong tương lai không xa.
Công thức: S + be + going to
$29.$ The train will arrive in half an hour.
→ due to leave: rời đi, ta dùng thì TLĐ
$30.$ Do you want me to water the flowers for you?
→ Bạn có muốn tôi tưới hoa cho bạn không?