$4.$ I heard them talking in the kitchen. (Tôi đã nghe thấy họ nói chuyện trong nhà bếp).
- heard somebody + V-ing: nghe thấy ai đó làm gì.
$5.$ It took my father 3 hours to drive to Ho Chi Minh City. (Cha tôi mất 3 giờ để lái xe đến thành phố Hồ Chí Minh).
- S + spend + time + V-ing $=$ It takes somebody + to V: Ai đó mất bao lâu để làm gì.
$6.$ My parents don't let us go out at night. (Cha mẹ không cho chúng tôi ra ngoài vào ban đêm).
- S + tobe + (not) + allowed + to V: Ai đó được phép/ không được phép làm gì.
- let + O + V (Bare): để ai làm gì.
$7.$ She asked me to do exercise every morning. (Cô ấy yêu cầu tôi tập thể dục mỗi sáng).
- Câu tường thuật yêu cầu: S + asked + O + (not) + to V.
$8.$ Let's have dinner at home. (Hãy ăn tối ở nhà).
- suggest + V-ing: đề xuất làm gì.
- Let's + V (Bare) = Let us + V (Bare): chúng ta hãy ...
$9.$ It difficult to learn English. (Học tiếng Anh khó).
- Gerund + tobe + (not) + adj $=$ It's + (not) + adj + to V.
$10.$ It's not easy to teach children. (Dạy trẻ em không hề đơn giản).
- Như câu $9$ ạ.