`40` learning ( learn to play the guitar : học chơi guitar ; thì hiện tại tiếp diễn - is / are / am + Ving )
`41` spend ( spend time + Ving : dành thời gian làm gì ) / joined ( join : tham gia , thì quá khứ đơn )
`42` give up it ( had to + V : phải làm gì ; give up : từ bỏ )
`43` take ( take paint : sơn ) / get( chủ ngữ là it -> thêm s )
`44` take ( take me out of the house : đưa tôi ra khỏi nhà ) / relax ( relax : thư giãn )
`45` took up ( took up golf : chơi gôn ,quá khứ đơn )
@ Dorris