1. visit (hiện tại đơn)
2. are speaking (hiện tại tiếp diễn)
3. watch (hiện tại đơn)
4. go (hiện tại đơn)
5. is riding (hiện tại tiếp diễn)
6. are playing (hiện tại tiếp diễn)
7. practices (hiện tại đơn)
8. Do .... like (hiện tại đơn)
9. like (sau "really" động từ để nguyên)
10. is taking (hiện tại tiếp diễn)
$@YuuSaji$