9. hurriedly : nhanh chóng
10. heroes : anh hùng
11. villagers : người trong làng
12. nearby : gần
13. admirable : đáng ngưỡng mộ
14. sightseers : người đi ngắm cảnh
15. enjoyably : lí thú
16. disagreement : không đồng ý
17. symbolizes : tượng trưng
18. entrance : lối vào
19. enjoyable : vui
20. restful : thư thái