90.will leave(thì tương lai đơn)
91.will move(thì tương lai đơn)
92.will go(thì tương lai đơn)
93.will build(thì tương lai đơn)
94.cleaned/roasted/made(câu bị động)
95.made(câu bị động)
96.mixed/heated/put(câu bị động)
97.arrived/looked/couldn't/were holding/weren't waiting(vì câu đầu có when->thì quá khứ đơn và câu hai là quá khứ tiếp diễn)
98.to go(vì want+to V)
99.watching(thì hiện tại tiếp diễn)
100.doing(vì sau after là V_ing)
CHÚC BẠN HỌC TỐT!!!-FROM THANH
#Muoi