4, A (đây là câu so sánh nhất của tính từ dài: the most + adj)
5, A (who chỉ người, where chỉ địa điểm, whose chỉ sở hữu, which chỉ sự vật sự việc)
6, A (asked + sb + wh- + S + V)
7, D (câu điều kiện loại 1: If + S + V, S + will V)
8, B (câu điều kiện loại 2: If + S + V-ed, S + would Vbare)
$\text{#BTS}$