a, - Biện pháp tu từ:
Nhân hóa "Sương chùng chình qua ngõ"
Nhân hóa "Sông dềnh dàng", "Chim vội vã", "vắt nửa mình sang thu.
-> Tác dụng: gợi tả sương thu mềm mại, lưu luyến, một dấu hiệu đặc trưng của mùa thu. Giúp tăng tính sinh động, gợi cảm cho đoạn thơ; giúp hình ảnh được nhân hóa trở nên có hồn hơn, mang những hành động, biểu cảm như con người.
Sông dềnh dàng kết hợp với từ láy gợi hình, tả dòng sông trôi chậm; gợi suy nghĩ trầm tư. Chim vội vã, nghệ thuật nhân hóa kết hợp cùng từ láy gợi cảm "vội vã" cho ta thấy được hơi thu se lạnh khiến lũ chim “vội vã” bay về phương nam tránh rét. Hình ảnh đám mây “vắt nửa mình sang thu” gợi ta liên tưởng đến những đám mây mỏng như dải lụa treo trên bầu trời, cho ta cảm nhận được ranh giới nửa nghiêng về mùa hạ, nửa nghiêng về mùa thu; cảm xúc say sưa, tâm hồn giao cảm với thiên nhiên.
b, - Biện pháp tu từ:
+ So sánh Mặt trời như Hòn lửa
+ Nhân hóa: Sóng cài then, đêm sập cửa
-> Tác dụng: Nghệ thuật so sánh nhân hóa cho thấy cảnh biển hoàng hôn vô cùng tráng lệ, hùng vĩ, miêu tả sự kì vĩ, lớn lao của thiên nhiên vũ trụ, giống như một ngôi nhà khổng lồ. Trong đó, mặt trời được ví như một hòn lửa khổng lồ đang từ từ lặn xuống; sóng là then cài còn màn đêm là cánh cửa. Thiên nhiên, mặt trời thật hùng vĩ tráng lệ, huy hoàng, gợi ra một bức tranh về cảnh trên biển lúc hoàng hôn, vạn vật đang có sự chuyển giao giữa ngày và đêm, bước dần vào trạng thái nghỉ ngơi.
c, - Biện pháp tu từ:
+ Ản dụ: Hình ảnh " con tằm" "lũ kiến",.... Tác giả sử dụng hình ảnh ẩn dụ, nói lên sự bộn bề của những phận người trong xã hội cũ.
+ Điệp ngữ: Tác giả sử dụng điệp ngữ " thương thay "
+ Câu hỏi tu từ "kiếm ăn được mấy", "biết ngày nào thôi", "có người nào nghe".
-> Tác dụng: Tác giả đã sử dụng thành công phép điệp ngữ và ẩn dụ. Việc lặp đi lặp lại cấu trúc than thân “thương thay” đi liền với những hình ảnh và hoạt động hàng ngày cùa các hình tượng (tằm, kiến, hạc, quốc), và phép tu từ ẩn dụ: dùng hình ảnh những con vật nhỏ bé, yếu ớt nhưng chăm chỉ, siêng năng để nói về những người dân lao động thấp cổ, bé họng, đã giúp người bình dân xưa nhấn mạnh vào nỗi bất hạnh, phải chịu nhiều áp bức, bất công, bị bóc lột một cách tàn nhẫn của người lao động nghèo trong xã hội cũ.