`1` . dirty
`->` too adj to do sth : quá như thế nào để làm gì
`2` . air
`->` air (n) : không khí
`3` . pollute
`->` pollute (v) : gây ô nhiễm - pollution (n) : sự ô nhiễm - pollutants (n) : chất gây ô nhiễm - polluted (adj) : ô nhiễm
`4` . down
`->` cut down sth : cắt giảm thứ gì đó/chặt phá cái gì đó
`5` . grow
`->` S + V + enough + Noun + to Vinf : Ai đó làm đủ cái gì đó với mục đích gì.
`6` . quickly
`->` Trạng từ đứng trước động từ/sau động từ bổ nghĩa cho động từ đó
`7` . about
`->` talk about sth : nói về vấn đề gì đó
`8` . Save
`->` Save the earth (khẩu hiệu) : Hãy cứu lấy trái đất