Đáp án: `\mathcal{P_1}=0,36W`
Giải:
`R_1=2 \ \Omega`
`R_2=8 \ \Omega`
`R_3=10 \ \Omega`
`\mathcal{P}=3,6W`
Sơ đồ mạch điện:
$(R_1 \ nt \ R_2) \ // \ R_3$
Điện trở tương đương của đoạn mạch:
`R_{12}=R_1+R_2=2+8=10 \ (\Omega)`
`R=\frac{R_{12}R_3}{R_{12}+R_3}=\frac{10.10}{10+10}=5 \ (\Omega)`
Hiệu điện thế giữa hai đầu đoạn mạch là:
`\mathcal{P}=\frac{U^2}{R}`
→ `U=\sqrt{\mathcal{P}R}=\sqrt{3,6.5}=3\sqrt{2} \ (V)`
Cường độ dòng điện qua điện trở `R_1` là:
`I_1=I_{12}=\frac{U}{R_{12}}=\frac{3\sqrt{2}}{10} \ (A)`
Công suất tiêu thụ của điện trở `R_1` là:
`\mathcal{P_1}=I_1^2R_1=(\frac{3\sqrt{2}}{10})^{2}.2=0,36 \ (W)`