1. Fascinating : thú vị 2. Daily : hàng ngày 3. Products : sản phẩm 4. Refreshment : đồ ăn nhẹ 5. Development : sự phát triển 6. Paintings : bức tranh 7. Unusual : không thông thường 8. Colorful : nhiều màu sắc 9. Northern : phía bắc 10. Extremely : rất