=>
1. households : hộ gia đình
2. of (may be of your interest : có thể là mối quan tâm của bạn)
3. lack (lack of sth : thiếu gì)
4. great : rất lớn
5. among (among -> 3 người/vật trở lên)
6. emotions : cảm xúc
7. by (get by : xoay sở để sống/làm việc)
8. images : hình ảnh
9. recovered : phục hồi
10. shook (shook hands : bắt tay)
11. since (ever since : kể từ đó)
12. behind : sau, phía sau
13. soft : mềm, dịu
14. at (laugh at : cười nhạo)
15. commercials : quảng cáo