apricot blossom: hoa mai
calendar:lịch
celebrate: kỉ niệm
decorate: trang hoàng
dutch: người/tiếng Hà Lan
empty out: đổ rác
family gathering: sum họp gia đình
feather: lông (gia cầm)
first-footer: người đầu tiên vào nhà
get wet: bị ướt
Korean: người / tiếng hàn quốc/ triều tiên
lucky money: tiền lì xì
peach blossom : hoa đào
remove: ghi nhớ
rooster: gà trống
wish: lời ước
Thai: người / tiếng Thái
rubbish: rác