1. judo
- Giải thích: vì compass, textbook, calculator là chỉ đồ dùng học tập; judo chỉ loại võ judo.
2. play
- Giải thích: vì English, History, Science là chỉ môn học; play là động từ chơi.
3. study
- Giải thích: vì have, share, study là chỉ động từ; study chỉ danh từ.
4. classmate
- Giải thích: vì remember, knock, help là chỉ động từ; classmate chỉ danh từ.
5. uniform
- Giải thích: vì post office, library, classroom là chỉ nơi chốn; uniform chỉ đồng phục.
#Học tốt.