$*$forget (v.): quên.
$-$ Don't forget to do the homework. (Đừng quên làm bài tập).
$---------------------------$
$*$remember (v.): nhớ.
$-$ I remembered seeing him somewhere. (Tôi đã nhớ là nhìn thấy anh ấy ở đâu rồi).
$+$ remember + V-ing: nhớ là đã làm gì.
$-$ Please remember to turn off all the lights before getting out of the room. (Xin hãy nhớ tắt hết đèn trước khi ra khỏi phòng).
$+$ remember + to V: nhớ phải làm gì (Việc này chưa làm).
$---------------------------$
$*$try (v.): cố gắng, thử.
$-$ He was trying to escape from the burning building, but he couldn't. (Anh ấy đã cố gắng thoát khỏi tòa nhà bị cháy, nhưng anh ấy đã không thể).
$+$ try + to V: cố gắng làm gì.
$-$ Why don't you try making models? It's fun. (Sao bạn không thử làm mô hình đi? Vui lắm).
$+$ try + V-ing: thử làm gì.
$---------------------------$
$*$regret (v.): hối tiếc, hối hận.
$-$ I regret buying that schoolbag. (Tôi hối hận khi mua chiếc cặp đó).
+ regret + V-ing: hối hận khi làm gì.