Đáp án:
$\begin{align}
& a){{R}_{d}}=1,8\Omega ;{{I}_{dm}}=3A \\
& b){{R}_{td}}=3\Omega \\
& c){{I}_{A}}=2A;{{I}_{1}}=1,2A;{{I}_{2}}=0,8A \\
& d)P=7,2\text{W} \\
\end{align}$
Giải thích các bước giải:
mạch:
$\left( {{R}_{1}}//{{R}_{2}} \right)ntD$
a) điện trở của đèn:
${{R}_{d}}=\dfrac{U_{dm}^{2}}{{{P}_{dm}}}=\dfrac{5,{{4}^{2}}}{16,2}=1,8\Omega $
Cường độ dòng điện định mức của đèn:
${{I}_{dm}}=\dfrac{{{P}_{dm}}}{{{U}_{dm}}}=\dfrac{16,2}{5,4}=3A$
b) Điện trở tương đương:
$\begin{align}
& {{R}_{12}}=\dfrac{{{R}_{1}}.{{R}_{2}}}{{{R}_{1}}+{{R}_{2}}}=\dfrac{2.3}{2+3}=1,2\Omega \\
& {{R}_{td}}={{R}_{12}}+{{R}_{d}}=1,2+1,8=3\Omega \\
\end{align}$
c) giá trị ampe kế:
$I=\dfrac{U}{{{R}_{td}}}=\dfrac{6}{3}=2A$
hiệu điện thế qua mỗi điện trở:
${{U}_{12}}=U-I.{{R}_{d}}=6-2.1,8=2,4V$
Cường độ dòng điện qua mỗi điện trở:
$\begin{align}
& {{I}_{1}}=\dfrac{{{U}_{1}}}{{{R}_{1}}}=\dfrac{2,4}{2}=1,2A \\
& {{I}_{2}}=\dfrac{{{U}_{2}}}{{{R}_{2}}}=\dfrac{2,4}{3}=0,8A \\
\end{align}$
d) ta thấy: $I<{{I}_{dm}}$
=> đèn sáng yếu hơn bình thường
Công suất thực tế:
$P={{I}^{2}}.{{R}_{d}}={{2}^{2}}.1,8=7,2\text{W}$