1. quickly (trạng từ của quick)
2. medication
3. farmer: nông dân
4. faster: nhanh hơn
5. running
running water: nước máy
6. noisy: ồn ào
7. incovenient: bất tiện
8. interesting
dùng tính từ đuôi ing chỉ tính chất
tính từ đuôi ed chỉ cảm xúc
9. surrounded: bị bao quanh bởi cái gì
10. housework: công việc nhà
11. creative: sáng tạo
12. service: dịch vụ