XI. Complete each sentence with an appropriate preposition.
1. on
2. up
3. with
fill something with something: đựng đầy cái gì với cái gì
4. for
swap something for something: đổi thứ gì để lấy thứ gì
5. On
6. about
boast about something: lấy làm hãnh diện về gì đó
7. into
fall into: rơi vào (trạng thái...)
8. to
challenge somebody to something: mời ai đó tham gia thử thách
9. into
turn somebody into something: biến ai đó trở thành...
10. for/at