`1,` are meeting (Thì hiện tại tiếp diễn)
`@` Công thức: S+tobe+Ving+...
`@` Dấu hiệu nhận biết: at the momet
`2,` isn't reading (Thì hiện tại tiếp diễn)
`@` Công thức: S+tobe+Ving+...
`@` Dấu hiệu nhận biết: now
`3,` are...going to do..?
`@`Để nói về kế hoạch định làm gì vào tối nay nên dùng tobe going to
`@` Công thức: S+tobe+going+to+..
`4,` is always making...(Thì hiện tại tiếp diễn)
`@` Công thức: S+tobe+Ving+...
`@` S + tobe + adv + Ving (chỉ phiền phức, gây phiền toái lặp nhiều lần)
`5,` are/They are playing (Thì hiện tại tiếp diễn)
`@` Công thức: S+tobe+Ving+...
`@` Công thức: Tobe+S+Ving+...
`@` Dấu hiệu nhận biết: now
`6,` is coming(Thì hiện tại tiếp diễn)
`@` Công thức: S+tobe+Ving+...
`@` Dấu hiệu nhận biết: Look!
`7,` was doing/was reading(Thì quá khứ tiếp diễn)
`@` S+was/were+Ving+...
`@` Dấu hiệu nhận biết: While
`8,` Is your father repairing..?(Thì hiện tại tiếp diễn)
`@` Công thức: Tobe+S+Ving+...
`@` Dấu hiệu nhận biết: at the moment
`9,` are having(Thì hiện tại tiếp diễn)
`@` Công thức: S+tobe+Ving+...
`@` Dấu hiệu nhận biết: now
`10,` aren't driking(Thì hiện tại tiếp diễn)
`@` Công thức: S+tobe+not+Ving+...
`@` Dấu hiệu nhận biết: now