*Các cấu trúc sử dụng trong bài:
- When/while/as + quá khứ đơn, + quá khứ tiếp diễn (hoặc ngược lại): diễn tả một hành động đang xảy ra (dùng thì qktd) thì một hành động khác xảy đến (dùng thì qkđ) [Hoặc hành động nào dài hơn thì dùn qktd, ngắn hơn dùng qkđ]
- While/when/as + qk tiếp diễn, + qk tiếp diễn: Diễn tả những hành động xảy ra cùng lúc với nhau*
BÀI LÀM:
1, arrived - is still sleeping
2, went - were having
3, was having - stopped
4, were crossing - saw
5, saw - was standing
6, was reading - was learning - was doing
7, were playing - was coming
9, was - worked (yesterday là dấu hiệu thì qkđ có cấu trúc: (+) S + V(past) +O)
10, was sitting - saw