=>
IV/
1. abandoned : bị bỏ rơi
2. self-discipline : tự kỷ luật, rèn luyện
3. adolescence : thời thanh niên
4. embarassed : ngượng, xấu hổ, lúng túng
5. emergency : tình trạng khẩn cấp
6. sprawl (urban sprawl : bành trướng đô thị, đô thị hóa)
7. multicultural : đa văn hóa
8. lanterns : đèn lồng
9. lacquerware : đồ sơn mài
10. metropolitan : đô thị
V/
1. D conflict resolution : giải quyết mâu thuẫn
3. B turn down : từ chối
5. D today/this day -> that day
7. D much + so sánh hơn
8. B despite N/Ving ~ although S V : mặc dù
9. B how to V : làm thế nào để
10. A -> tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
Các câu còn lại bạn làm đúng rồi.