$10.$ came/ have lived
- in + Thời gian trong quá khứ.
→ Thì quá khứ đơn: S + V (-ed/ bất quy tắc).
- since + Mốc thời gian.
→ Thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + V3.
$11.$ Have/ seen/ went
- "lately".
→ Thì hiện tại hoàn thành- Dạng nghi vấn: Have/ Has + S + V3?
- "last week": Mốc thời gian trong quá khứ.
→ Thì quá khứ đơn: S + V (-ed/ bất quy tắc).
$12.$ have never visited/ saw
- Diễn tả trải nghiệm làm gì đó.
→ Thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + V3.
- "two weeks ago": Mốc thời gian trong quá khứ.
→ Thì quá khứ đơn: S + V (-ed/ bất quy tắc).
$13.$ met
- "three weeks ago": Mốc thời gian trong quá khứ.
→ Thì quá khứ đơn: S + V (-ed/ bất quy tắc).
$14.$ has rained
- "for + khoảng thời gian".
→ Thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + V3.
$15.$ does/ finish
- "every day": chỉ tần suất hằng ngày.
→ Thì hiện tại đơn- Dạng nghi vấn: Do/ Does + S + V3?
$16.$ bought
- "five years ago": Mốc thời gian trong quá khứ.
→ Thì quá khứ đơn: S + V (-ed/ bất quy tắc).