Task 1 1/ made (Anh ấy đã làm một ổ bánh mì 30 phút trước) 2/ broke (Anh ấy đã ngã xuống thang và gãy tay) 3/ went (Tuần trước, em gái tôi và những người bạn của em ấy đã đi bơi ở hồ bơi) 4/ made (Ông nội của anh ấy đã mặc một cái áo choàng vào hôm qua) 5/ sat (Anh ấy đã ngồi lên chiếc ghế cũ ít phút trước) Task 2 6/ tidied (Cô ấy đã dọn phòng của cô ấy vào hôm qua) 7/ wore (Cô ấy đã đeo cặp kính mới tuần trước) 8/ danced (Khi cô ấy còn trẻ, cô ấy đã nhảy rất nhiều) 9/ cried (Bé gái đã khóc vì không ai chơi với bé)