17. buys (sometimes; thỉnh thoảng => dấu hiệu thì hiện tại đơn; chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít)
18. is cooking (at present: bây giờ, hiện tại => dấu hiệu hiện tại tiếp diễn; chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít)
19. arrived - was still sleeping (hành động đang diễn ra: quá khứ tiếp diễn, hành động cắt ngang: quá khứ đơn)
22. was having - stopped (tương tự câu 19)
23. were crossing - saw (tương tự câu 22)