1, B. happen or exist before (xảy ra hay tồn tại trước đó)
→ Precede (v.): ở trước, đứng trước
2, C. find out
→ Determine = find out (v.): tìm ra
3, A. tell someone about something very private and secret (nói cho ai đó chuyện gì đó rất riêng tư và bí mật)
→ Confide in sb: tín nhiệm ai đó
4, A. willingly stop to have something you want (sẵn sàng dừng lại để có một thứ gì đó bạn muốn)
→ Sacrifice (v.): hi sinh
5, D. have a duty to do something (có trách nhiệm làm gì đó)
→ Tobe obliged to: bị buộc phải ..., có trách nhiệm phải ...