1. A. The
Everglades là danh từ riêng chỉ một miền của nước Mĩ.
2. A. a process in which
Danh từ + giới từ + which / whom + mệnh đề.
3. A. if not possible
V-ing + sth + be + adj - if not impossible
4. D. unveil: hé lộ, tiết lộ
5. D. vivid: rõ ràng, cụ thể
6. D. lavish: rộng lượng
- lavish praise: khen không ngớt lời
7. A. when
Rắc rối xảy ra chỉ khi người đàn ông khác bước vào phòng.