1.A
oppose: chống đối, phản đối
assist: giúp đỡ
encourage: khuyến khích
be forbidden: bị ngăn cấm
2.B
Cụm a sense of … thường đi với những danh từ để chỉ cảm xúc, tinh thần, cảm giác…
A sense of honesty: Một cảm giác trung thực
3.A
moreover: thêm vào đó
in addition: thêm vào đó
therefore: do đó
in contrast: trái lại, ngược lại
4.C
Ở đây dùng đại từ quan hệ “who” để thay thế cho danh từ people ở phía trước
5C
other+Ns/es