1. Ethnic (adj): dân tộc thiểu số
2. Ethinc group (n): nhóm sắc tộc
3. Ethnic minority (n): dân tộc thiểu số
4. Ethnic minority people (n): người dân tộc thiểu số
5. Curious (adj): tò mò
6. Account for (v): tài khoản cho
7. Mountain (n): núi
Mountainous (adj): miền núi
8. Region (n): vùng đất
9. Central highland (adj): trung tâm cao nguyên
10. Custom (n): phong tục
11. Custume (n): chi phí
12. Awesome (adj): tuyệt vời
13. Open-air market (n): chợ trời
14. Five cloured sticky rice (n): gạo cơm nếp
15. Folk dance (n): dân vũ
16. Teraced filed (n): ruộng bậc thang
17. Dicscriminate (v): phân biệt
18. Dicscriminateon (n): kỳ thị
19. Recognize (v): nhìn nhận
20. Heritage (n): di sản