Đáp án + Giải thích các bước giải :
Part 2 :
1 . Sewing (v,n) : May vá
2 . collection (n) : bộ sưu tầm
3 . dresser (n) : người may vá , thiết kế quần áo
4 . beautiful(adj) ; đẹp đẽ / friendly(adj) : thân thiện
5 . went (quá khứ của go) : đi
6 . moved ( quá khứ của move ) : di chuyển
7 . bought ( quá khứ của buy ) : mua
8 . visited ( quá khứ của visit ) : thăm