1. D ⇒ on
2. B ⇒ have
3. B ⇒ fishing
4. C ⇒ the cinema
5. D ⇒ not reading (Bạn chú ý nghĩa của câu ạ)
6. A ⇒ make
7. A ⇒ show
8. A ⇒ say
9. A ⇒ ∅
10. B ⇒ having
11. B ⇒ go
12. C ⇒ gone
13. C ⇒ before
14. D ⇒ better (Câu này bạn khoanh sai nên mình sửa lại nhé!)