1. Watching : xem/đang xem
2. Studying : học/đang học
3. Going : đi/đang đi
4. Doing : làm/đang làm
5. Helding : được tổ chức/giúp đỡ
6. Cheering : vui/hân hoan
7. Visiting : chuyến thăm/thăm
8. Scoring : ghi bàn
9. Eating : ăn
10. having : có / đang có
11. Như mẫu ở đề bài
12. regarding : liên quan/nhìn đến,ngó đến
13. buying : mua
14. Straring : ngôi sao/nhìn chằm chằm
15. cycling : đi xe đạp/đạp xe
16. Reading : đọc/đọc hiểu
17. stopping : dừng/dừng lại
18. Giống câu 8
19. Giống 9
20. giống 10