1. C
- would like+to V: thích cái gì đó (nói theo kiểu lịch sự)
2. B
- used to+Vo: đã từng làm gì đó nhưng không còn dính dáng đến hiện tại
3. A
- tell someone to do something: Bảo ai đó làm gì...
4. D
- How fast: Hỏi về tốc độ
- How often: Hỏi về sự thường xuyên
- How many: Hỏi về số lượng
- How long: Hỏi về độ dài
5. D
- Vì ở mệnh đề chính ở dạng khẳng định "can" `->` câu hỏi đuôi ở dạng phủ định "can't"
6. B
7. C
- amazing (adj): tuyệt vời
- exciting (adj): thú vị
- boring (adj): chán, tẻ nhạt
- amusing (adj): giải trí, vui
8. D
- Vì có "than" là dấu hiệu phép so sánh hơn
9. A
- Although + S + V(theo thì): mặc dù
- so: vì vậy
- therefore: cho nên. vì thế
- however: tuy nhiên
10. A
- to learn by heart (idiom): học thuộc lòng
11. A
- look for (phrase verb): cố gắng tìm kiếm thứ gì đó....
12. C
- whom: chỉ người (cấu trúc: whom + S + V + O)
- which: chỉ vật
- who: chỉ người (cấu trúc: who + V + O)
- what: chỉ sự việc, vật