1. B (On + the first/second/third... day)
2. A (therefore: vì thế)
3. C (It's high time sb V-ed: đã đến lúc ai đó làm gì)
4. A (light bulb: bóng đèn)
5. C (be busy V-ing: bận làm gì)
6. A (vế trước khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định)
7. D (turn off: tắt)
8. D (because: bởi vì)
9. A (Cảm ơn. Bạn thật tốt khi nói như vậy)
10. A (Ôi, chúc mừng nhé)
11. A (phát âm /id/, còn lại /t/)
12. A
13. D (âm tiết 2, còn lại 3)
14. D (âm tiết 2, còn lại 1)
@ `Ly`