$\text{@su}$
`1`, traditionally
`->` động từ đứng đầu câu thành trạng từ hoặc V-ing
`->` Dịch: Theo truyền thống khi dùng bữa, người Hàn Quốc kê đệm ngồi xuống sàn và ăn từ bàn thấp.
`2`, obliged
`->` Tính từ đuôi ed đi với S chỉ người
`->` Dịch: Họ không bắt buộc phải sống với cha mẹ sau đám cưới
`3`, generations (là their chứ không phải there)
`->` n, thế hệ
`->` Dịch: Nhiều gia đình có thế hệ, với việc tạo ra những nét văn hóa độc đáo.
$\text{#BTS}$