1. C (word by word: từng từ một)
2. A (out of this world = extremely good: tuyệt vời)
3. D (few and far between: khi có khi không)
4. B (on and off: lúc lúc, thỉnh thoảng)
5. B (turn over a new leaf: thay đổi, cải tà quy chính)
6. D (ring the bell: nghe quen quen)
7. B (behind one's back: sau lưng ai)
8. C (be up to one's ears: tất bật, bận ngập đầu)
9. D (make do with: miễn cưỡng chấp nhận)
10. B [see life: trải nghiệm cuộc sống (vì có những thứ mới mẻ)]