$16$. Was built (Câu bị động thì quá khứ đơn)
$17$. Are fed (Câu bị động thì hiện tại đơn)
$18$. Is located (Câu bị động thì hiện tại đơn)
$19$. Is visited (Câu bị động thì hiện tại đơn)
$20$. Are grown (Câu bị động thì hiện tại đơn)
$21$. Were done (Câu bị động thì quá khứ đơn)
$22$. Is considered (Câu bị động thì hiện tại đơn)
$23$. Were made (Câu bị động thì quá khứ đơn)
$24$. Was finished (Câu bị động thì quá khứ đơn)
$25$. Was written (Câu bị động thì quá khứ đơn)
Cấu trúc câu bị động thì:
- Hiện tại đơn: S + is/ are/ am + VptII
- Quá khứ đơn: S + was/ were + VptII.