Part II: Give the correct form of the word in the brackets:
1. daily: hằng ngày
2. fascinating: hấp dẫn, tuyệt vời
3. enlarged: mở rộng
4. unluckily: không may thay
5. environmentally: thuộc về môi trường
6. achievements: thành tựu
7. surprised: ngạc nhiên
8. careless: cẩu thả
9. ẹnjoyable: thú vị
10. industrial: (thuộc) công nghiệp