51, A so
52, C but
53, C interesting
54, C enjoyable
55, A joy/ joyful
56, C take part
57, A well known for: được biết đến về cái gì hoặc nổi tiếng về cái gì
58, C of
59, A laugh at sb: cười nhạo ai
60, A occurred
61, B because
62, B look forward to hearing: trông chờ điều gì
63, B deny: phủ nhận
64, B disappointed
65, A protect
66, C suggest + Ving
67, B by + Ving
68, C public transport : phương tiện giao thông công cộng
69, B sủprised
70, C ưill
71, A let sb + V
72, D pay
73, D look for: tìm kiếm
74, C solar energy: năng lượng mặt trời
75, B however: tuy nhiên