1.more peaceful ( Câu so sánh hơn )
2.more anxious ( Câu so sánh hơn )
3.happier ( Câu so sánh hơn )
4.bigger ( Câu so sánh hơn )
5.more exciting ( Câu so sánh hơn )
6.more intelligent ( Câu so sánh hơn )
7.catcher ( Câu so sánh hơn )
8.costlier ( Câu so sánh hơn )
9.more comfortable than ( Câu so sánh hơn )
10.better ( Câu so sánh hơn )
11.more ( Câu so sánh hơn )
12.more independent ( Câu so sánh hơn )
13.quieter ( Câu so sánh hơn )
14.prettier ( Câu so sánh hơn )
15.hotter ( Câu so sánh hơn )
Xin 5 sao + Câu trả lời hay nhất
Chúc bạn học tốt :D