`1.`
`1.` Recently, there are more schools rebuilt nearby and they are all better equipped.
- recently: gần đây
- Dịch: Gần đây, có nhiều trường học được xây dựng lại gần đó và tất cả chúng đều được trang bị tốt hơn.
`2.` This change makes my stay here a lot more enjoyable.
- Thì HTD: makes
- Dịch: Sự thay đổi này làm cho kỳ nghỉ của tôi ở đây thú vị hơn rất nhiều.
`3.` In the past, the common way to contact somebody faraway was to write letters by hand.
- In the past: Trong quá khứ
- Thì QKD: was
- Dịch: Trước đây, cách phổ biến để liên lạc với ai đó ở xa là viết thư tay.
`4.` Nowadays, thanks to mobile phones and even social networks, the locals can keep in touch more easily.
- Nowadays: ngày nay
- Dịch: Ngày nay, nhờ có điện thoại di động và thậm chí cả mạng xã hội, người dân địa phương có thể giữ liên lạc dễ dàng hơn.