=>
1. accomplished : giỏi, có tài năng, hoàn hảo
2. related (related to : liên quan)
master : người tài giỏi, thành thạo
3. movement : sự chuyển động, hoạt động
4. pioneer : người tiên phong
5. increasingly (become increasingly aware of : ngày càng trở nên nhận thức)
inequality : bất bình đẳng
6. widely : rộng rãi