1. is going to rain
Thì tương lai gần diễn tả dự đoán có căn cứ (look at the cloud: nhìn vào đám mây)
2. won't
Tôi không thể mở cái chai này. Cái nắp sẽ không lay chuyển.
3. will
Mặc cho nhiệt độ, chúng tôi sẽ đến nơi kịp lúc.
4. will - X
Thì tương lai đơn diễn tả sự việc có thể xảy ra trong tương lai (the next century: thế kỉ tiếp theo)
5. Will - X
Thì tương lai đơn (this Tet holiday: kì nghỉ Tết sắp tới)
6. will
Thì tương lai đơn (next year: năm tới)