27. d
It's no use + V-ing: Thật vô ích/ vô bổ khi làm gì
28. a
prevent + sb + from + sth/V-ing: cản trở ai đó khỏi cái gì/ việc gì
29. b
remember + V-ing: nhớ đã làm gì
30. c
Object to + V-ing: phản đối làm gì
31. b
Can't help + V-ing: không thể không làm việc gì