Tên gốc axit kí hiệu hóa học Hóa trị
- clorua - CL I
- bromua - Br I
- nitrat - NO3 I
- cacbonat - CO3 II
- sunfit - SO3 II
- sunfat - SO4 II
- photphat - PO4 III
- hidro sunfit - HSO3 I
- hidro cacbonat - HCO3 I
- hidro sunfat - HSO4 I
- đihidro photphat - H2PO4 I
- hidro photphat - HPO4 II
Tên CT Loại hợp chất
- natri sunfat - Na2SO4 - muối
- nhôm oxit - AL2O3 - oxit
- bạc nitrat - AgNO3 - muối
- lưu huỳnh ( VI ) oxit - SO3 - oxit
- sắt (III) sunfat - Fe2(SO4)3 - muối
- magie bromua - MgBr2 - muối
- cacbon (II) oxit - CO - oxit
- chì nitrat - Pb(NO3)2 - muối
- nhôm sunfat - AL2(SO4)3 - muối
- natri cacbonat - Na2CO3 - muối