1. communication(n) giao tiếp
2. communicative(adj) có tính ngoại giao
3. breakthrough(adj) đột phá
4. cultural(adj) văn hóa
5. different(adj) khác nhau
6. difference(n) sự khác biệt
7. differ(v) khác nhau, bất đồng ý
8. differs(v) khác nhau, bất đồng ý
9. different(adj) khác nhau
10. interaction(n) sự tương tác
11. interactive(adj) có sự tương tác
12. nonverbal(adj) phi ngôn ngữ
13. verbal(adj) bằng lời nói
14. social(adj) thuộc về xã hội
15. protection(n) sự bảo vệ ... society(n) xã hội
16. social(adj) thuộc về xã hội
17. socialize(v) giao lưu
#NOCOPY