III. Fill in the blanks with suitable words from the box below
16. exhibition (n): buổi triển lãm.
17. teased (v): chải tóc.
18. clumsy (adj): vụng về.
19. achievement (n): thành tựu.
20. regarded (v): được xem như là.
21. teased (v): trêu chọc.
22. shaped (v): hình thành.
23. capital (n): thủ đô.
24. skycrapers (n): nhà chọc trời.
25. native (v): bản xứ.