$\text{1.}$ B
$\text{→}$ come along: đi cùng
$\text{2.}$ B
$\text{→}$ for dinner: cho bữa tối
$\text{3.}$ C
$\text{→}$ an interesting activity: 1 hoạt động thú vị
$\text{4.}$ D
$\text{→}$ Friday afternoon: chiều thứ Sáu
$\text{5.}$ B
$\text{→}$ Queen of England: hoàng hậu của nước Anh
$\text{6.}$ B
$\text{→}$ at + giờ
$\text{7.}$ B
$\text{→}$ go skiing: trượt tuyết
$\text{8.}$ D
$\text{→}$ working as: làm việc như
$\text{9.}$ B
$\text{→}$ foot lane: làn đi bộ
$\text{10.}$ C
$\text{11.}$ B
$\text{12.}$ D
$\text{13.}$ A
$\text{→}$ get together: nhóm lại
$\text{14.}$ C
$\text{→}$ collector: người sưu tập
$\text{15.}$ B
$\text{16.}$ B
$\text{→}$ traffic: xe cộ lưu thông
$\text{17.}$ B
$\text{→}$ being on: dk chiếu
$\text{18.}$ C
$\text{→}$ thanks anyway: dù sao cx cảm ơn
$\text{19.}$ C
$\text{20.}$ B